Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

경찰관

gyeongchalgwan

경찰관이 · 경찰관을

cảnh sát, viên cảnh sát

Ví dụ

길을 잃어서 경찰관에게 길을 물어봤어요.

Mình bị lạc đường nên đã hỏi đường một chú cảnh sát.

Thành phần từ

경 canh gác찰 xem xét관 quan chức

Nghĩa đen là "viên quan canh gác và xem xét". Hán Việt: cảnh sát quan — 경찰 chính là "cảnh sát".

Bạn nên biết

Trong đời thường người ta thường chỉ nói 경찰, hoặc lịch sự là 경찰관님.