경찰관이 · 경찰관을
cảnh sát, viên cảnh sát
Ví dụ
길을 잃어서 경찰관에게 길을 물어봤어요.
Mình bị lạc đường nên đã hỏi đường một chú cảnh sát.
Thành phần từ
경 canh gác+찰 xem xét+관 quan chức
Nghĩa đen là "viên quan canh gác và xem xét". Hán Việt: cảnh sát quan — 경찰 chính là "cảnh sát".
Bạn nên biết
Trong đời thường người ta thường chỉ nói 경찰, hoặc lịch sự là 경찰관님.
Từ liên quan