조건부가 · 조건부를
có điều kiện (dùng trước danh từ)
Ví dụ
그 계획은 조건부로 승인되었습니다.
Kế hoạch đó đã được phê duyệt có điều kiện.
Thành phần từ
조 điều+건 sự việc+부 kèm theo
조건 "điều kiện" + 부 "kèm theo" — có kèm điều kiện. Hán Việt: điều kiện phụ.
Bạn nên biết
Thường dùng như tiền tố hoặc với 로: 조건부 합격 "đỗ có điều kiện", 조건부로 "một cách có điều kiện".
Từ liên quan