Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

조건부

jogeonbu [조껀부]

조건부가 · 조건부를

có điều kiện (dùng trước danh từ)

Ví dụ

그 계획은 조건부로 승인되었습니다.

Kế hoạch đó đã được phê duyệt có điều kiện.

Thành phần từ

조 điều건 sự việc부 kèm theo

조건 "điều kiện" + 부 "kèm theo" — có kèm điều kiện. Hán Việt: điều kiện phụ.

Bạn nên biết

Thường dùng như tiền tố hoặc với 로: 조건부 합격 "đỗ có điều kiện", 조건부로 "một cách có điều kiện".