등기가 · 등기를
đăng ký (bất động sản); thư bảo đảm
Ví dụ
집을 사면 바로 소유권 등기를 해야 해요.
Mua nhà xong thì phải đăng ký quyền sở hữu ngay.
Thành phần từ
등 ghi vào+기 ghi chép
Nghĩa đen là "ghi vào sổ" — đăng ký chính thức. Hán Việt: đăng ký — giống tiếng Việt, nhưng tiếng Hàn chủ yếu dùng cho đăng ký tài sản và thư bảo đảm.