Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

등기

deunggi

등기가 · 등기를

đăng ký (bất động sản); thư bảo đảm

Ví dụ

집을 사면 바로 소유권 등기를 해야 해요.

Mua nhà xong thì phải đăng ký quyền sở hữu ngay.

Thành phần từ

등 ghi vào기 ghi chép

Nghĩa đen là "ghi vào sổ" — đăng ký chính thức. Hán Việt: đăng ký — giống tiếng Việt, nhưng tiếng Hàn chủ yếu dùng cho đăng ký tài sản và thư bảo đảm.