여지없이 무너지다/깨지다 · 여지없다 (adj.)
hoàn toàn, chẳng chút nào sai, không trượt đi đâu được
Ví dụ
그의 예상은 이번에도 여지없이 빗나갔어요.
Lần này dự đoán của anh ấy lại trật lất hoàn toàn.
Thành phần từ
여 dư, thừa+지 đất
Nghĩa đen là "không còn chút đất dư nào" — không còn chỗ nào để xoay xở. Hán Việt: dư địa (tiếng Việt cũng nói "không còn dư địa").