가차 없이 처벌하다 · 가차 없는 + noun
không khoan nhượng, không nương tay, thẳng tay
Ví dụ
규칙을 어기는 사람은 가차 없이 처벌합니다.
Ai vi phạm quy định sẽ bị xử phạt không khoan nhượng.
Thành phần từ
가 mượn+차 cho mượn
가차 nghĩa là "cho mượn, sự khoan dung" — không hề châm chước. Hán Việt: giả tá.
Bạn nên biết
가차 hầu như không đứng một mình; chỉ xuất hiện trong 가차 없이 hoặc 가차 없는.
Từ liên quan