Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

가차 없이

gacha eopsi [가차 업씨]

가차 없이 처벌하다 · 가차 없는 + noun

không khoan nhượng, không nương tay, thẳng tay

Ví dụ

규칙을 어기는 사람은 가차 없이 처벌합니다.

Ai vi phạm quy định sẽ bị xử phạt không khoan nhượng.

Thành phần từ

가 mượn차 cho mượn

가차 nghĩa là "cho mượn, sự khoan dung" — không hề châm chước. Hán Việt: giả tá.

Bạn nên biết

가차 hầu như không đứng một mình; chỉ xuất hiện trong 가차 없이 hoặc 가차 없는.