Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

속절없이

sokjeoreopsi [속쩌럽씨]

속절없이 흐르다/무너지다 · 속절없다 (adj.)

bất lực, vô vọng, đành bó tay

Ví dụ

시간은 속절없이 흘러 벌써 일 년이 지났어요.

Thời gian trôi đi vô tình, thoáng chốc đã một năm rồi.

Bạn nên biết

Phát âm là [속쩌럽씨]; thường tả thời gian trôi qua mà không làm gì được: 속절없이 흐르다.