속절없이 흐르다/무너지다 · 속절없다 (adj.)
bất lực, vô vọng, đành bó tay
Ví dụ
시간은 속절없이 흘러 벌써 일 년이 지났어요.
Thời gian trôi đi vô tình, thoáng chốc đã một năm rồi.
Bạn nên biết
Phát âm là [속쩌럽씨]; thường tả thời gian trôi qua mà không làm gì được: 속절없이 흐르다.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
속절없이 흐르다/무너지다 · 속절없다 (adj.)
bất lực, vô vọng, đành bó tay
Ví dụ
시간은 속절없이 흘러 벌써 일 년이 지났어요.
Thời gian trôi đi vô tình, thoáng chốc đã một năm rồi.
Bạn nên biết
Phát âm là [속쩌럽씨]; thường tả thời gian trôi qua mà không làm gì được: 속절없이 흐르다.