Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

겁나다

geomnada [검나다]

겁나요 · 겁났어요 · 겁날 거예요 · 겁나는 (+noun)

sợ, hoảng sợ

Ví dụ

혼자 밤길을 걷는 게 좀 겁나요.

Đi bộ một mình ban đêm tôi thấy hơi sợ.

Thành phần từ

겁 sợ

겁 "sợ" + 나다 "nảy sinh" — nỗi sợ trỗi dậy. Hán Việt của 怯 là "khiếp" (như "khiếp sợ").

Bạn nên biết

Phát âm là [검나다] — mũi hóa. Trong khẩu ngữ, 겁나 còn nghĩa là "cực kỳ": 겁나 맛있어 (ngon kinh khủng).