겁나요 · 겁났어요 · 겁날 거예요 · 겁나는 (+noun)
sợ, hoảng sợ
Ví dụ
혼자 밤길을 걷는 게 좀 겁나요.
Đi bộ một mình ban đêm tôi thấy hơi sợ.
Thành phần từ
겁 sợ
겁 "sợ" + 나다 "nảy sinh" — nỗi sợ trỗi dậy. Hán Việt của 怯 là "khiếp" (như "khiếp sợ").
Bạn nên biết
Phát âm là [검나다] — mũi hóa. Trong khẩu ngữ, 겁나 còn nghĩa là "cực kỳ": 겁나 맛있어 (ngon kinh khủng).
Từ liên quan