흥건해요 · 흥건했어요 · 흥건한 (+noun)
ướt đẫm, sũng, lênh láng
Ví dụ
운동을 했더니 등이 땀으로 흥건해요.
Tập thể dục xong lưng tôi ướt đẫm mồ hôi.
Bạn nên biết
Dùng với mồ hôi, nước, máu hay nước mắt: 땀이 흥건하다, 바닥에 물이 흥건하다.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn