Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

흥건하다

heunggeonhada

흥건해요 · 흥건했어요 · 흥건한 (+noun)

ướt đẫm, sũng, lênh láng

Ví dụ

운동을 했더니 등이 땀으로 흥건해요.

Tập thể dục xong lưng tôi ướt đẫm mồ hôi.

Bạn nên biết

Dùng với mồ hôi, nước, máu hay nước mắt: 땀이 흥건하다, 바닥에 물이 흥건하다.