Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

선교

seongyo

선교가 · 선교를

sự truyền giáo, công tác truyền giáo

Ví dụ

그는 아프리카에서 이십 년 동안 선교 활동을 했어요.

Anh ấy đã truyền giáo ở châu Phi suốt hai mươi năm.

Thành phần từ

선 tuyên bố교 lời dạy

Nghĩa đen là "tuyên bố lời dạy". Hán Việt: tuyên giáo — nhưng khác với "tuyên giáo" trong tiếng Việt; nghĩa là "truyền giáo".

Bạn nên biết

선교 chủ yếu dùng cho Kitô giáo; với Phật giáo, từ thường dùng là 포교.