선교가 · 선교를
sự truyền giáo, công tác truyền giáo
Ví dụ
그는 아프리카에서 이십 년 동안 선교 활동을 했어요.
Anh ấy đã truyền giáo ở châu Phi suốt hai mươi năm.
Thành phần từ
선 tuyên bố+교 lời dạy
Nghĩa đen là "tuyên bố lời dạy". Hán Việt: tuyên giáo — nhưng khác với "tuyên giáo" trong tiếng Việt; nghĩa là "truyền giáo".
Bạn nên biết
선교 chủ yếu dùng cho Kitô giáo; với Phật giáo, từ thường dùng là 포교.
Từ liên quan