Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

배심제

baesimje

배심제가 · 배심제를

chế độ bồi thẩm đoàn

Ví dụ

미국은 오래전부터 배심제를 운영하고 있어요.

Mỹ đã vận hành chế độ bồi thẩm đoàn từ lâu.

Thành phần từ

배 cùng ngồi심 xét제 chế độ

Hán Việt: bồi thẩm chế — "bồi thẩm" quen thuộc trong tiếng Việt (bồi thẩm đoàn).

Bạn nên biết

Hàn Quốc không có chế độ bồi thẩm đoàn đầy đủ; thay vào đó là 국민참여재판, nơi phán quyết của bồi thẩm chỉ mang tính tham khảo.