배심제가 · 배심제를
chế độ bồi thẩm đoàn
Ví dụ
미국은 오래전부터 배심제를 운영하고 있어요.
Mỹ đã vận hành chế độ bồi thẩm đoàn từ lâu.
Thành phần từ
배 cùng ngồi+심 xét+제 chế độ
Hán Việt: bồi thẩm chế — "bồi thẩm" quen thuộc trong tiếng Việt (bồi thẩm đoàn).
Bạn nên biết
Hàn Quốc không có chế độ bồi thẩm đoàn đầy đủ; thay vào đó là 국민참여재판, nơi phán quyết của bồi thẩm chỉ mang tính tham khảo.