Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

재판관

jaepangwan

재판관이 · 재판관을

thẩm phán (nhất là thẩm phán Tòa án Hiến pháp)

Ví dụ

헌법재판소 재판관 아홉 명이 만장일치로 결정했습니다.

Chín thẩm phán của Tòa án Hiến pháp đã nhất trí đưa ra quyết định.

Thành phần từ

재 phán xử판 quyết định관 quan chức

Nghĩa đen là "quan xét xử". Hán Việt: tài phán quan.

Bạn nên biết

Trong giao tiếp hằng ngày thẩm phán là 판사; 재판관 là chức danh trang trọng của thẩm phán Tòa án Hiến pháp.