Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

발의

barui [바리]

발의가 · 발의를

sự đề xuất (dự luật), kiến nghị, sáng kiến

Ví dụ

여러 의원이 함께 새 법안을 발의했습니다.

Nhiều nghị sĩ đã cùng nhau đề xuất một dự luật mới.

Thành phần từ

발 phát ra의 bàn bạc

Nghĩa đen là "đưa ra để bàn bạc". Hán Việt: phát nghị.

Bạn nên biết

Mẫu câu: 법안을 발의하다 = đề xuất dự luật; chủ yếu dùng cho nghị sĩ.