방어적인 (+noun) · 방어적이에요 · 방어적으로
phòng thủ, tự vệ, phòng ngự
Ví dụ
실수를 지적하자 그는 방어적으로 변했어요.
Khi tôi chỉ ra lỗi sai, anh ấy liền trở nên phòng thủ.
Thành phần từ
방 phòng+어 chống đỡ+적 tính
Nghĩa đen là "phòng bị và chống đỡ". Hán Việt: phòng ngự — giống tiếng Việt.