Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5định từ

방어적

bangeojeok

방어적인 (+noun) · 방어적이에요 · 방어적으로

phòng thủ, tự vệ, phòng ngự

Ví dụ

실수를 지적하자 그는 방어적으로 변했어요.

Khi tôi chỉ ra lỗi sai, anh ấy liền trở nên phòng thủ.

Thành phần từ

방 phòng어 chống đỡ적 tính

Nghĩa đen là "phòng bị và chống đỡ". Hán Việt: phòng ngự — giống tiếng Việt.