Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

개념화

gaenyeomhwa

개념화가 · 개념화를

sự khái niệm hóa

Ví dụ

새로운 현상을 개념화하는 것은 쉽지 않아요.

Khái niệm hóa một hiện tượng mới không hề dễ dàng.

Thành phần từ

개 khái quát념 ý niệm화 hóa

Nghĩa đen là “biến thành ý niệm chung (개념)”. Hán Việt: khái niệm hóa — giống tiếng Việt.