개념화가 · 개념화를
sự khái niệm hóa
Ví dụ
새로운 현상을 개념화하는 것은 쉽지 않아요.
Khái niệm hóa một hiện tượng mới không hề dễ dàng.
Thành phần từ
개 khái quát+념 ý niệm+화 hóa
Nghĩa đen là “biến thành ý niệm chung (개념)”. Hán Việt: khái niệm hóa — giống tiếng Việt.
Từ liên quan