Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

고착화

gochakhwa [고차콰]

고착화가 · 고착화를

sự cố định hóa, bám rễ, trở nên dai dẳng

Ví dụ

한국에서는 저출산 현상이 점점 고착화되고 있어요.

Ở Hàn Quốc, hiện tượng tỷ lệ sinh thấp ngày càng trở nên dai dẳng.

Thành phần từ

고 bền chắc착 dính화 hóa

Nghĩa đen là “trở nên dính chặt”. Hán Việt: cố trước hóa.

Bạn nên biết

Phát âm là [고차콰]; chủ yếu dùng cho xu hướng tiêu cực, ví dụ 양극화가 고착화되다.