고착화가 · 고착화를
sự cố định hóa, bám rễ, trở nên dai dẳng
Ví dụ
한국에서는 저출산 현상이 점점 고착화되고 있어요.
Ở Hàn Quốc, hiện tượng tỷ lệ sinh thấp ngày càng trở nên dai dẳng.
Thành phần từ
고 bền chắc+착 dính+화 hóa
Nghĩa đen là “trở nên dính chặt”. Hán Việt: cố trước hóa.
Bạn nên biết
Phát âm là [고차콰]; chủ yếu dùng cho xu hướng tiêu cực, ví dụ 양극화가 고착화되다.
Từ liên quan