Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

궤적

gwejeok

궤적이 · 궤적을

quỹ đạo, dấu vết, chặng đường (cuộc đời, sự nghiệp)

Ví dụ

이 책은 한 예술가의 삶의 궤적을 따라가요.

Cuốn sách này đi theo chặng đường cuộc đời của một nghệ sĩ.

Thành phần từ

궤 vệt bánh xe적 dấu vết

Nghĩa đen là “dấu vết vệt bánh xe”. Hán Việt: quỹ tích (tiếng Việt dùng trong toán học; ở đây gần với “quỹ đạo”).