궤적이 · 궤적을
quỹ đạo, dấu vết, chặng đường (cuộc đời, sự nghiệp)
Ví dụ
이 책은 한 예술가의 삶의 궤적을 따라가요.
Cuốn sách này đi theo chặng đường cuộc đời của một nghệ sĩ.
Thành phần từ
궤 vệt bánh xe+적 dấu vết
Nghĩa đen là “dấu vết vệt bánh xe”. Hán Việt: quỹ tích (tiếng Việt dùng trong toán học; ở đây gần với “quỹ đạo”).
Từ liên quan