Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

가변성

gabyeonseong [가변썽]

가변성이 · 가변성을

tính khả biến, tính hay thay đổi

Ví dụ

날씨의 가변성 때문에 계획을 세우기 어려워요.

Vì thời tiết hay thay đổi nên khó lên kế hoạch.

Thành phần từ

가 có thể변 thay đổi성 tính chất

Nghĩa đen là “tính chất có thể thay đổi”. Hán Việt: khả biến tính — tiếng Việt nói “tính khả biến”.

Bạn nên biết

Phát âm là [가변썽]: -성 thường bị căng hóa sau danh từ Hán Hàn.