Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

감정이입

gamjeongiip

감정이입이 · 감정이입을

sự đồng cảm, nhập tâm (vào nhân vật)

Ví dụ

주인공에게 감정이입이 돼서 영화를 보며 울었어요.

Mình nhập tâm vào nhân vật chính đến mức vừa xem phim vừa khóc.

Thành phần từ

감 cảm정 tình이 dời입 vào

Nghĩa đen là "chuyển cảm xúc của mình vào ai đó". Hán Việt: cảm tình di nhập.

Bạn nên biết

Mẫu thường gặp: (누구에게) 감정이입이 되다 — bị cuốn cảm xúc theo ai đó.