Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

번뇌

beonnoe

번뇌가 · 번뇌를

phiền não, khổ đau trần tục

Ví dụ

스님은 마음의 번뇌를 버리라고 말씀하셨어요.

Nhà sư bảo chúng mình hãy buông bỏ phiền não trong lòng.

Thành phần từ

번 phiền뇌 não

Thuật ngữ Phật giáo: những dục vọng trong tâm gây ra khổ đau. Hán Việt: phiền não — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phật giáo nói có 108 phiền não, vì thế chuỗi tràng hạt có 108 hạt và người ta lạy 108 lạy (108배).