고뇌가 · 고뇌를
nỗi khổ tâm, sự giày vò
Ví dụ
그 결정에는 오랜 고뇌가 담겨 있었습니다.
Quyết định đó là kết quả của một thời gian dài khổ tâm.
Thành phần từ
고 đắng, khổ+뇌 não
Nghĩa đen là "nỗi phiền đắng cay". Hán Việt: khổ não — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
고뇌가 · 고뇌를
nỗi khổ tâm, sự giày vò
Ví dụ
그 결정에는 오랜 고뇌가 담겨 있었습니다.
Quyết định đó là kết quả của một thời gian dài khổ tâm.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "nỗi phiền đắng cay". Hán Việt: khổ não — giống tiếng Việt.
Từ liên quan