Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

고뇌

gonoe

고뇌가 · 고뇌를

nỗi khổ tâm, sự giày vò

Ví dụ

그 결정에는 오랜 고뇌가 담겨 있었습니다.

Quyết định đó là kết quả của một thời gian dài khổ tâm.

Thành phần từ

고 đắng, khổ뇌 não

Nghĩa đen là "nỗi phiền đắng cay". Hán Việt: khổ não — giống tiếng Việt.