자기애가 · 자기애를
tình yêu bản thân, sự tự yêu mình
Ví dụ
적당한 자기애는 정신 건강에 도움이 돼요.
Yêu bản thân ở mức vừa phải giúp ích cho sức khỏe tinh thần.
Thành phần từ
자 tự+기 bản thân+애 yêu
Nghĩa đen là "yêu chính mình". Hán Việt: tự kỷ ái ("tự kỷ" ở đây nghĩa là "bản thân", không liên quan đến chứng tự kỷ).
Bạn nên biết
Trong đời thường, từ này mang nghĩa trung tính hoặc tích cực, khác với "ái kỷ".