Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

자기애

jagiae

자기애가 · 자기애를

tình yêu bản thân, sự tự yêu mình

Ví dụ

적당한 자기애는 정신 건강에 도움이 돼요.

Yêu bản thân ở mức vừa phải giúp ích cho sức khỏe tinh thần.

Thành phần từ

자 tự기 bản thân애 yêu

Nghĩa đen là "yêu chính mình". Hán Việt: tự kỷ ái ("tự kỷ" ở đây nghĩa là "bản thân", không liên quan đến chứng tự kỷ).

Bạn nên biết

Trong đời thường, từ này mang nghĩa trung tính hoặc tích cực, khác với "ái kỷ".