Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

번민

beonmin

번민이 · 번민을

nỗi phiền muộn, sự day dứt

Ví dụ

그는 밤새 번민에 잠겨 잠을 이루지 못했습니다.

Anh ấy chìm trong phiền muộn suốt đêm, không ngủ được.

Thành phần từ

번 phiền민 buồn bực

Nghĩa đen là "phiền và buồn bực". Hán Việt: phiền muộn — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Từ văn chương; trong hội thoại người ta nói 고민.