번민이 · 번민을
nỗi phiền muộn, sự day dứt
Ví dụ
그는 밤새 번민에 잠겨 잠을 이루지 못했습니다.
Anh ấy chìm trong phiền muộn suốt đêm, không ngủ được.
Thành phần từ
번 phiền+민 buồn bực
Nghĩa đen là "phiền và buồn bực". Hán Việt: phiền muộn — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Từ văn chương; trong hội thoại người ta nói 고민.
Từ liên quan