기침해요 · 기침했어요 · 기침할 거예요 · 기침하세요
ho
Ví dụ
그 학생은 수업 시간에 계속 기침했어요.
Cậu học sinh đó cứ ho suốt giờ học.
Thành phần từ
기침 (cơn ho) + 하다 (làm).
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
기침해요 · 기침했어요 · 기침할 거예요 · 기침하세요
ho
Ví dụ
그 학생은 수업 시간에 계속 기침했어요.
Cậu học sinh đó cứ ho suốt giờ học.
Thành phần từ
기침 (cơn ho) + 하다 (làm).