Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

초록색

choroksaek [초록쌕]

초록색이 · 초록색을

màu xanh lá cây, xanh lục

Ví dụ

봄이 되면 산이 초록색으로 바뀌어요.

Khi mùa xuân đến, núi chuyển sang màu xanh lá.

Thành phần từ

초 cỏ록 xanh lục색 màu, sắc

Nghĩa đen là "màu xanh của cỏ". Hán Việt: thảo lục sắc (lục như "xanh lục").

Bạn nên biết

Phát âm là [초록쌕]; đèn xanh giao thông thường gọi là 초록불 hoặc 파란불.