Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

증명

jeungmyeong

증명이 · 증명을

chứng minh, xác minh

Ví dụ

제가 그날 집에 있었다는 걸 증명할 수 있어요.

Tôi có thể chứng minh rằng hôm đó tôi ở nhà.

Thành phần từ

증 chứng minh명 rõ ràng

Nghĩa đen là "chứng thực và làm rõ". Hán Việt: chứng minh — giống hệt tiếng Việt.