증명이 · 증명을
chứng minh, xác minh
Ví dụ
제가 그날 집에 있었다는 걸 증명할 수 있어요.
Tôi có thể chứng minh rằng hôm đó tôi ở nhà.
Thành phần từ
증 chứng minh+명 rõ ràng
Nghĩa đen là "chứng thực và làm rõ". Hán Việt: chứng minh — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
증명이 · 증명을
chứng minh, xác minh
Ví dụ
제가 그날 집에 있었다는 걸 증명할 수 있어요.
Tôi có thể chứng minh rằng hôm đó tôi ở nhà.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "chứng thực và làm rõ". Hán Việt: chứng minh — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan