Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

특허권

teukheogwon [트커꿘]

특허권이 · 특허권을

quyền sáng chế, bằng sáng chế

Ví dụ

그 회사는 신제품의 특허권을 가지고 있어요.

Công ty đó nắm giữ bằng sáng chế cho sản phẩm mới.

Thành phần từ

특 đặc biệt허 cho phép권 quyền

Nghĩa đen là "quyền được cho phép đặc biệt". Hán Việt: đặc hứa quyền.

Bạn nên biết

Phát âm là [트커꿘] — ㄱ và ㅎ gộp thành ㅋ.