Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

탄소 발자국

tanso baljaguk [탄소 발짜국]

탄소 발자국이 · 탄소 발자국을

dấu chân các-bon

Ví dụ

대중교통을 이용하면 탄소 발자국을 줄일 수 있어요.

Đi phương tiện công cộng có thể giảm dấu chân các-bon.

Thành phần từ

탄 than소 nguyên tố

Dịch từ tiếng Anh "carbon footprint"; 발자국 = 발 "bàn chân" + 자국 "dấu vết". Hán Việt của 탄소: thán tố.

Bạn nên biết

발자국 phát âm là [발짜국].