흔적이 · 흔적을
dấu vết, vết tích
Ví dụ
그 도시에는 아직 전쟁의 흔적이 남아 있어요.
Thành phố đó vẫn còn dấu vết của chiến tranh.
Thành phần từ
흔 vết sẹo+적 dấu vết
Nghĩa đen là "vết sẹo và dấu chân": những gì còn sót lại.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
흔적이 · 흔적을
dấu vết, vết tích
Ví dụ
그 도시에는 아직 전쟁의 흔적이 남아 있어요.
Thành phố đó vẫn còn dấu vết của chiến tranh.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "vết sẹo và dấu chân": những gì còn sót lại.
Từ liên quan