TOPIK 6tính từ흐드러지다heudeureojida흐드러져요 · 흐드러졌어요 · 흐드러진 (+noun)nở rộ, sum suê, đầy rẫyVí dụ봄이 되니 벚꽃이 흐드러지게 피었어요.Xuân về, hoa anh đào nở rộ khắp nơi.Từ liên quan만발하다 nở rộ꽃 hoa피다 nở