획득해요 · 획득했어요 · 획득할 거예요 · 획득하세요
giành được, đạt được, thu được
Ví dụ
한국 선수가 올림픽에서 금메달을 획득했어요.
Một vận động viên Hàn Quốc đã giành huy chương vàng tại Thế vận hội.
Thành phần từ
획 bắt được+득 được
Nghĩa đen là "bắt được và thu được". Hán Việt: hoạch đắc — như "thu hoạch", "đắc" trong "đắc thắng".
Từ liên quan