궁색해요 · 궁색했어요 · 궁색한 (+noun)
túng thiếu, nghèo túng; gượng gạo, yếu ớt (lời bào chữa)
Ví dụ
그는 질문을 받고 궁색한 변명만 늘어놓았어요.
Khi bị hỏi, anh ta chỉ đưa ra một loạt lời bào chữa gượng gạo.
Thành phần từ
궁 cùng quẫn+색 tắc
Nghĩa đen là "cùng quẫn và bế tắc" — không có lối thoát, cả về tiền bạc lẫn lời lẽ (Hán Việt: cùng tắc).
Bạn nên biết
Hai cách dùng: 살림이 궁색하다 "cuộc sống túng thiếu" và 궁색한 변명 "lời bào chữa gượng gạo".
Từ liên quan