Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

수상

susang

수상이 · 수상을

sự đoạt giải, nhận giải

Ví dụ

그 영화는 칸 영화제에서 큰 상을 수상했습니다.

Bộ phim đó đã giành giải lớn tại Liên hoan phim Cannes.

Thành phần từ

수 nhận상 thưởng

Nghĩa đen là "nhận thưởng". Hán Việt: thụ thưởng.

Bạn nên biết

Cẩn thận từ đồng âm: 수상 còn có nghĩa là "thủ tướng" và "trên mặt nước", như trong 수상 스키.