허전해요 · 허전했어요 · 허전한 (+noun)
trống trải, trống vắng (thiếu vắng ai/cái gì)
Ví dụ
룸메이트가 이사 가니까 방이 허전해요.
Bạn cùng phòng chuyển đi rồi nên căn phòng thấy trống trải.
Bạn nên biết
Cũng dùng khi thiếu thứ quen thuộc: 시계가 없으니까 손목이 허전해요 (Không đeo đồng hồ nên cổ tay thấy trống trải).
Từ liên quan