Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

후원금

huwongeum

후원금이 · 후원금을

tiền ủng hộ, tiền tài trợ

Ví dụ

많은 시민들이 피해 지역에 후원금을 보냈어요.

Nhiều người dân đã gửi tiền ủng hộ đến vùng bị thiệt hại.

Thành phần từ

후 sau원 viện trợ금 tiền

Nghĩa đen là "tiền hỗ trợ từ phía sau". Hán Việt: hậu viện kim ("hậu viện" = hỗ trợ phía sau).

Bạn nên biết

Động từ thường đi kèm là 후원금을 내다 hoặc 보내다, "góp/gửi tiền ủng hộ".