후원금이 · 후원금을
tiền ủng hộ, tiền tài trợ
Ví dụ
많은 시민들이 피해 지역에 후원금을 보냈어요.
Nhiều người dân đã gửi tiền ủng hộ đến vùng bị thiệt hại.
Thành phần từ
후 sau+원 viện trợ+금 tiền
Nghĩa đen là "tiền hỗ trợ từ phía sau". Hán Việt: hậu viện kim ("hậu viện" = hỗ trợ phía sau).
Bạn nên biết
Động từ thường đi kèm là 후원금을 내다 hoặc 보내다, "góp/gửi tiền ủng hộ".