후원이 · 후원을
sự tài trợ, ủng hộ, hậu thuẫn
Ví dụ
이 행사는 여러 기업의 후원으로 열렸어요.
Sự kiện này được tổ chức nhờ sự tài trợ của nhiều doanh nghiệp.
Thành phần từ
후 phía sau+원 viện trợ
Nghĩa đen là “giúp đỡ từ phía sau”. Hán Việt: hậu viện.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
후원이 · 후원을
sự tài trợ, ủng hộ, hậu thuẫn
Ví dụ
이 행사는 여러 기업의 후원으로 열렸어요.
Sự kiện này được tổ chức nhờ sự tài trợ của nhiều doanh nghiệp.
Thành phần từ
Nghĩa đen là “giúp đỡ từ phía sau”. Hán Việt: hậu viện.