Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

회의록

hoeuirok [회이록]

회의록이 · 회의록을

biên bản cuộc họp

Ví dụ

오늘 회의록은 제가 작성할게요.

Biên bản cuộc họp hôm nay để tôi viết.

Thành phần từ

회 gặp, họp의 bàn bạc록 ghi chép

Nghĩa đen là “ghi chép hội nghị”. Hán Việt: hội nghị lục.