Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

프레젠테이션

peurejenteisyeon

프레젠테이션이 · 프레젠테이션을

bài thuyết trình

Ví dụ

내일 손님들 앞에서 프레젠테이션을 해야 해서 긴장돼요.

Mai tôi phải thuyết trình trước khách hàng nên hồi hộp quá.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh “presentation”; ở công sở thường gọi tắt là PT, đọc là 피티.