후임이 · 후임을
người kế nhiệm
Ví dụ
제 후임이 오면 일을 잘 가르쳐 줄게요.
Khi người kế nhiệm của tôi đến, tôi sẽ hướng dẫn công việc thật kỹ.
Thành phần từ
후 sau+임 chức vụ, nhiệm
Nghĩa đen là “người nhậm chức sau”. Hán Việt: hậu nhiệm.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
후임이 · 후임을
người kế nhiệm
Ví dụ
제 후임이 오면 일을 잘 가르쳐 줄게요.
Khi người kế nhiệm của tôi đến, tôi sẽ hướng dẫn công việc thật kỹ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là “người nhậm chức sau”. Hán Việt: hậu nhiệm.