사이트가 · 사이트를
trang web
Ví dụ
이 사이트에서 옷을 싸게 살 수 있어요.
Trên trang này bạn có thể mua quần áo giá rẻ.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "site".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
사이트가 · 사이트를
trang web
Ví dụ
이 사이트에서 옷을 싸게 살 수 있어요.
Trên trang này bạn có thể mua quần áo giá rẻ.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "site".
Từ liên quan