Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

아이디

aidi

아이디가 · 아이디를

tên đăng nhập, ID

Ví dụ

아이디를 잊어버려서 다시 찾았어요.

Mình quên tên đăng nhập nên đã tìm lại.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "ID"; trong tiếng Hàn nghĩa là tên đăng nhập.

Bạn nên biết

Thẻ căn cước là 신분증, không phải 아이디.