Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

출근하다

chulgeunhada

출근해요 · 출근했어요 · 출근할 거예요 · 출근하세요

đi làm, đến chỗ làm

Ví dụ

저는 보통 아침 여덟 시에 회사에 출근해요.

Mình thường đến công ty lúc tám giờ sáng.

Thành phần từ

출 ra근 làm việc, chuyên cần

Nghĩa đen là "ra đi làm nhiệm vụ" + 하다.

Bạn nên biết

Dùng 회사에 출근하다 để chỉ nơi đến; 회사로 출근하다 cũng được, nhấn mạnh hướng đi.