Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

부영양화

buyeongyanghwa

부영양화가 · 부영양화를

phú dưỡng, hiện tượng phú dưỡng hóa

Ví dụ

생활 하수가 강으로 흘러들어 부영양화가 일어났어요.

Nước thải sinh hoạt chảy vào sông đã gây ra hiện tượng phú dưỡng.

Thành phần từ

부 giàu영 nuôi양 nuôi dưỡng화 hóa

Nghĩa đen là "trở nên giàu dinh dưỡng". Hán Việt: phú dinh dưỡng hóa — gần với "phú dưỡng" trong tiếng Việt; -화 = "-hóa".