각별해요 · 각별했어요 · 각별한 (+noun)
đặc biệt, khác thường
Ví dụ
두 사람은 어릴 때부터 각별한 사이였어요.
Hai người đã thân thiết đặc biệt từ khi còn nhỏ.
Thành phần từ
각 mỗi+별 riêng
Nghĩa đen là "mỗi cái riêng biệt" — được đối đãi đặc biệt. Hán Việt: các biệt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
각별해요 · 각별했어요 · 각별한 (+noun)
đặc biệt, khác thường
Ví dụ
두 사람은 어릴 때부터 각별한 사이였어요.
Hai người đã thân thiết đặc biệt từ khi còn nhỏ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "mỗi cái riêng biệt" — được đối đãi đặc biệt. Hán Việt: các biệt.