Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

합창

hapchang

합창이 · 합창을

hợp xướng, đồng ca

Ví dụ

졸업식에서 학생들이 다 같이 합창을 했어요.

Tại lễ tốt nghiệp, các học sinh cùng nhau hát đồng ca.

Thành phần từ

합 hợp창 hát

Nghĩa đen là "cùng hát". Hán Việt: hợp xướng — giống hệt tiếng Việt.