합창이 · 합창을
hợp xướng, đồng ca
Ví dụ
졸업식에서 학생들이 다 같이 합창을 했어요.
Tại lễ tốt nghiệp, các học sinh cùng nhau hát đồng ca.
Thành phần từ
합 hợp+창 hát
Nghĩa đen là "cùng hát". Hán Việt: hợp xướng — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
합창이 · 합창을
hợp xướng, đồng ca
Ví dụ
졸업식에서 학생들이 다 같이 합창을 했어요.
Tại lễ tốt nghiệp, các học sinh cùng nhau hát đồng ca.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "cùng hát". Hán Việt: hợp xướng — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan