획기적이 · 획기적을 (mostly 획기적인 + noun)
mang tính đột phá, mang tính bước ngoặt
Ví dụ
스마트폰은 우리 생활에 획기적인 변화를 가져왔어요.
Điện thoại thông minh đã mang lại những thay đổi mang tính đột phá cho cuộc sống của chúng ta.
Thành phần từ
획 vạch, phân chia+기 thời kỳ+적 mang tính
Nghĩa đen là "vạch ranh giới thời kỳ" — lớn đến mức mở ra một thời đại mới.
Từ liên quan