Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

획기적

hoekgijeok [획끼적]

획기적이 · 획기적을 (mostly 획기적인 + noun)

mang tính đột phá, mang tính bước ngoặt

Ví dụ

스마트폰은 우리 생활에 획기적인 변화를 가져왔어요.

Điện thoại thông minh đã mang lại những thay đổi mang tính đột phá cho cuộc sống của chúng ta.

Thành phần từ

획 vạch, phân chia기 thời kỳ적 mang tính

Nghĩa đen là "vạch ranh giới thời kỳ" — lớn đến mức mở ra một thời đại mới.