홀연 사라지다 · 홀연히 (same meaning)
bỗng nhiên, đột nhiên, bất chợt
Ví dụ
그는 어느 날 홀연 자취를 감췄어요.
Một ngày nọ, anh ấy bỗng nhiên biệt tăm biệt tích.
Thành phần từ
홀 thoắt, đột ngột+연 vẻ, như thế
Nghĩa đen là “một cách đột ngột”; từ văn chương dùng trong truyện và tùy bút. Hán Việt: hốt nhiên — giống tiếng Việt văn chương.
Bạn nên biết
Từ văn chương; trong lời nói hằng ngày hãy dùng 갑자기.
Từ liên quan