Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6phó từ

홀연

horyeon [호련]

홀연 사라지다 · 홀연히 (same meaning)

bỗng nhiên, đột nhiên, bất chợt

Ví dụ

그는 어느 날 홀연 자취를 감췄어요.

Một ngày nọ, anh ấy bỗng nhiên biệt tăm biệt tích.

Thành phần từ

홀 thoắt, đột ngột연 vẻ, như thế

Nghĩa đen là “một cách đột ngột”; từ văn chương dùng trong truyện và tùy bút. Hán Việt: hốt nhiên — giống tiếng Việt văn chương.

Bạn nên biết

Từ văn chương; trong lời nói hằng ngày hãy dùng 갑자기.