Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6phó từ

오래도록

oraedorok

오래도록 기억하다 · 오래도록 남다

lâu dài, mãi mãi, rất lâu

Ví dụ

그 영화는 오래도록 기억에 남을 거예요.

Bộ phim ấy sẽ còn đọng lại trong ký ức tôi rất lâu.

Thành phần từ

오래 “lâu” + -도록 “cho đến, đến mức”.