Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6phó từ

하나같이

hanagachi [하나가치]

하나같이 + verb · 모두 하나같이

ai cũng như ai, không có ngoại lệ, đồng loạt

Ví dụ

학생들이 하나같이 그 선생님을 좋아해요.

Học sinh ai cũng như ai đều quý thầy giáo ấy.

Thành phần từ

하나 “một” + 같이 “như” — “tất cả như một”.

Bạn nên biết

Phát âm là [하나가치] — ㅌ đứng trước 이 bị vòm hóa thành ㅊ.