하나같이 + verb · 모두 하나같이
ai cũng như ai, không có ngoại lệ, đồng loạt
Ví dụ
학생들이 하나같이 그 선생님을 좋아해요.
Học sinh ai cũng như ai đều quý thầy giáo ấy.
Thành phần từ
하나 “một” + 같이 “như” — “tất cả như một”.
Bạn nên biết
Phát âm là [하나가치] — ㅌ đứng trước 이 bị vòm hóa thành ㅊ.
Từ liên quan