Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6phó từ

허겁지겁

heogeopjigeop [허겁찌겁]

허겁지겁 먹다 · 허겁지겁 달려가다

vội vàng, cuống cuồng; (ăn) ngấu nghiến

Ví dụ

너무 배가 고파서 밥을 허겁지겁 먹었어요.

Đói quá nên tôi ăn cơm ngấu nghiến.

Bạn nên biết

Rất hay đi với ăn: 허겁지겁 먹다 = ăn ngấu nghiến.