혼술이 · 혼술을 · verb: 혼술하다
uống rượu một mình
Ví dụ
퇴근하고 집에서 맥주 한 캔으로 혼술했어요.
Tan làm, mình uống một lon bia một mình ở nhà.
Thành phần từ
혼(자) "một mình" + 술 "rượu".
Bạn nên biết
Thân mật. Thường là nhâm nhi thư giãn ở nhà chứ không phải uống say.
Từ liên quan