Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

혼술

honsul

혼술이 · 혼술을 · verb: 혼술하다

uống rượu một mình

Ví dụ

퇴근하고 집에서 맥주 한 캔으로 혼술했어요.

Tan làm, mình uống một lon bia một mình ở nhà.

Thành phần từ

혼(자) "một mình" + 술 "rượu".

Bạn nên biết

Thân mật. Thường là nhâm nhi thư giãn ở nhà chứ không phải uống say.